Thông tin Copper sulphate
| Tên hóa chất | Copper sulphate |
|---|---|
| Công thức | CuSO₄ |
| Nhóm | Vi lượng & sắt |
| Vai trò | Đồng cho enzyme |
| Liều tham khảo | MS: 0,025 mg/L (·5H₂O) |
| Giai đoạn sử dụng | Mọi giai đoạn |
Liều tham khảo theo các công thức chuẩn (MS, WPM, SH). Nồng độ thực tế tùy giống cây và mục tiêu nuôi cấy.
Hướng dẫn sử dụng tham khảo
- Pha dung dịch mẹ vi lượng 100× hoặc 1000× vì lượng dùng rất nhỏ.
- FeSO₄ pha cùng Na₂EDTA thành dung dịch Fe-EDTA riêng, bảo quản trong chai tối.
- Dùng cân phân tích để đảm bảo độ chính xác.
Xem thêm: thành phần và cách pha môi trường MS.
Câu hỏi thường gặp
Copper sulphate dùng để làm gì trong nuôi cấy mô?
Nguồn đồng cho các enzyme oxy hóa khử.
Liều Copper sulphate thường dùng là bao nhiêu?
Liều tham khảo: MS: 0,025 mg/L (·5H₂O). Nồng độ thực tế phụ thuộc giống cây, giai đoạn và công thức môi trường; nên thử nghiệm trên lô nhỏ trước.
Mua Copper sulphate cho phòng lab nuôi cấy mô ở đâu?
Hóa Sinh cung cấp hóa chất nuôi cấy mô cho phòng thí nghiệm, trường viện và nhà vườn. Gửi yêu cầu báo giá trên website hoặc nhắn Zalo OA Hóa Sinh để được tư vấn.