Vi lượng & sắt

Iron (II) sulphate

FeSO₄

Nguồn sắt của môi trường MS, pha cùng Na₂EDTA để sắt luôn hòa tan.

Cấu trúc FeSO₄

Thông tin Iron

Tên hóa chấtIron (II) sulphate
Công thứcFeSO₄
NhómVi lượng & sắt
Vai tròNguồn sắt
Liều tham khảoMS: 27,8 mg/L (·7H₂O)
Giai đoạn sử dụngMọi giai đoạn

Liều tham khảo theo các công thức chuẩn (MS, WPM, SH). Nồng độ thực tế tùy giống cây và mục tiêu nuôi cấy.

Hướng dẫn sử dụng tham khảo

  • Pha dung dịch mẹ vi lượng 100× hoặc 1000× vì lượng dùng rất nhỏ.
  • FeSO₄ pha cùng Na₂EDTA thành dung dịch Fe-EDTA riêng, bảo quản trong chai tối.
  • Dùng cân phân tích để đảm bảo độ chính xác.

Xem thêm: thành phần và cách pha môi trường MS.

Câu hỏi thường gặp

Iron dùng để làm gì trong nuôi cấy mô?

Nguồn sắt của môi trường MS, pha cùng Na₂EDTA để sắt luôn hòa tan.

Liều Iron thường dùng là bao nhiêu?

Liều tham khảo: MS: 27,8 mg/L (·7H₂O). Nồng độ thực tế phụ thuộc giống cây, giai đoạn và công thức môi trường; nên thử nghiệm trên lô nhỏ trước.

Mua Iron cho phòng lab nuôi cấy mô ở đâu?

Hóa Sinh cung cấp hóa chất nuôi cấy mô cho phòng thí nghiệm, trường viện và nhà vườn. Gửi yêu cầu báo giá trên website hoặc nhắn Zalo OA Hóa Sinh để được tư vấn.

Sản phẩm liên quan

Tư vấn miễn phí

Cần công thức môi trường cho giống cây của bạn?

Gửi yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho đội ngũ kỹ thuật Hóa Sinh.