Vi lượng & sắt

EDTA·2Na

C₁₀H₁₄N₂Na₂O₈

Tạo phức chelate với sắt, ngăn kết tủa và giúp mô hấp thu ổn định.

Cấu trúc C₁₀H₁₄N₂Na₂O₈

Thông tin EDTA·2Na

Tên hóa chấtEDTA·2Na
Công thứcC₁₀H₁₄N₂Na₂O₈
NhómVi lượng & sắt
Vai tròGiữ sắt ở dạng hòa tan
Liều tham khảoMS: 37,3 mg/L (·2H₂O)
Giai đoạn sử dụngMọi giai đoạn

Liều tham khảo theo các công thức chuẩn (MS, WPM, SH). Nồng độ thực tế tùy giống cây và mục tiêu nuôi cấy.

Hướng dẫn sử dụng tham khảo

  • Pha dung dịch mẹ vi lượng 100× hoặc 1000× vì lượng dùng rất nhỏ.
  • FeSO₄ pha cùng Na₂EDTA thành dung dịch Fe-EDTA riêng, bảo quản trong chai tối.
  • Dùng cân phân tích để đảm bảo độ chính xác.

Xem thêm: thành phần và cách pha môi trường MS.

Câu hỏi thường gặp

EDTA·2Na dùng để làm gì trong nuôi cấy mô?

Tạo phức chelate với sắt, ngăn kết tủa và giúp mô hấp thu ổn định.

Liều EDTA·2Na thường dùng là bao nhiêu?

Liều tham khảo: MS: 37,3 mg/L (·2H₂O). Nồng độ thực tế phụ thuộc giống cây, giai đoạn và công thức môi trường; nên thử nghiệm trên lô nhỏ trước.

Mua EDTA·2Na cho phòng lab nuôi cấy mô ở đâu?

Hóa Sinh cung cấp hóa chất nuôi cấy mô cho phòng thí nghiệm, trường viện và nhà vườn. Gửi yêu cầu báo giá trên website hoặc nhắn Zalo OA Hóa Sinh để được tư vấn.

Sản phẩm liên quan

Tư vấn miễn phí

Cần công thức môi trường cho giống cây của bạn?

Gửi yêu cầu báo giá hoặc nhắn trực tiếp cho đội ngũ kỹ thuật Hóa Sinh.